베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hấp dẫn" (1)
hấp dẫn

영어
형용사charming
cô ấy rất hấp dẫn
she is very charming
관련 단어 "hấp dẫn" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hấp dẫn" (2)
cô ấy rất hấp dẫn
she is very charming
Họ đã có một loạt đánh bền rất hấp dẫn.
They had a very exciting rally.
